Nghĩa tiếng Việt
- (Ấn Độ giáo, Phật giáo) trật tự tự nhiên của vũ trụ; quy luật tự nhiên, trật tự vũ trụ.danh từ
- (Ấn Độ giáo) nghĩa vụ của một người đối với vị trí của một người trong xã hội hoặc vũ trụ; nghĩa vụ của một người, về mặt xã hội hoặc vũ trụ.danh từ
- (Phật giáo) giáo lý, chân lý: lời dạy của Đức Phật như con đường dẫn đến giác ngộ của cá nhân.danh từ
- Đạo đức, chân lý, đức hạnh, lẽ phảidanh từ
- Đạo, tôn giáodanh từ
- (Phật giáo) Phật phápdanh từ
Tiếng Nhật
- 三宝さんぼうTam Bảo (Phật, Pháp, Tăng)
Ví dụ
-
She spoke about dharma in a quiet lesson.
-
He tried to follow his dharma every day.
-
The teacher explained dharma as a guiding truth.
-
Honesty is part of dharma in life.
-
Each dharma has its own traditions.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép