TanroDictionary Sổ từ

dhobi

/dˈəʊbaɪ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người làm nghề giặt quần áo ở ấn -Độ.danh từ

Ví dụ

  1. The dhobi washed our clothes before sunrise.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép