Nghĩa tiếng Việt
- Sự thẩm tách.danh từ
Tiếng Nhật
- 透析とうせきsự thẩm tách, chạy thận
- 人工透析じんこうとうせきchạy thận nhân tạo
Ví dụ
-
Dialysis helps his kidneys work better.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép