TanroDictionary Sổ từ

diapering

/ˈdaɪpɜːrɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của diaper.động từ

Ví dụ

  1. She is diapering the baby before bed.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép