TanroDictionary Sổ từ

diaphoresis

/ˌdɑɪəfəˈrisəs/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự toát mồ hôi, sự chảy mồ hôi.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Heat caused diaphoresis during the hike.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép