TanroDictionary Sổ từ

diarrheic

/daɪəˈriːɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cùng nghĩa với diarrheal: Cách viết khác : diarrheictính từ

Ví dụ

  1. The diarrheic symptoms ended after rest.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép