TanroDictionary Sổ từ

diastasis

/daɪəˈsteɪsɪs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kỳ nghỉ tiền tâm thu.danh từ

Ví dụ

  1. The doctor noted a short diastasis.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép