TanroDictionary Sổ từ

diastematic

/ˌdaɪəstəmˈtetɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lọt qua miệng.tính từ

Ví dụ

  1. The diastematic gap was small.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép