Nghĩa tiếng Việt
- Lời chỉ trích kịch liệt; bài công kích kịch liệt.danh từ
Tiếng Nhật
- 酷評こくひょうsự phê bình gay gắt, chỉ trích nặng nề
Ví dụ
-
His long diatribe annoyed everyone in the room.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép