TanroDictionary Sổ từ

dichasium

/dɑɪˈkeɪzhiəm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xim hai ngả.danh từ

Ví dụ

  1. The plant formed a small dichasium.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép