Nghĩa tiếng Việt
- Tính chín khác lúc (nhị, nhụy).danh từ
Ví dụ
-
Dichogami can help a flower avoid self-pollination.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dɑɪˈkɑːɡəmi/
Dichogami can help a flower avoid self-pollination.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép