TanroDictionary Sổ từ

dickeybird

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Con chim con.danh từ
  2. Chỉ một lời.danh từ

Ví dụ

  1. never said a dickeybird

    không bao giờ nói dù chỉ một lời

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép