TanroDictionary Sổ từ

dictional

/ˈdɪkʃənəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem diction: Cách diễn tả, cách chọn lời, cách chọn từ (trong khi nói)tính từ

Ví dụ

  1. The entry dictional points to diction.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép