TanroDictionary Sổ từ

dicyclic

/daɪˈsaɪklɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hai vòng; hai chu kỳ; hai năm.tính từ

Ví dụ

  1. The dicyclic pattern repeated every two years.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép