TanroDictionary Sổ từ

didelphic

/dʌɪˈdɛlfɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có dạ con (tử cung) kép.tính từ

Ví dụ

  1. The animal's didelphic body was unusual.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép