TanroDictionary Sổ từ

dieletric

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chất điện môi.danh từ
  2. Điện môi.tính từ い

Ví dụ

  1. an anisotropic dieletric

    chất điện môi không đẳng hướng

  2. a perfect dieletric

    chất điện môi lý tưởng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép