Nghĩa tiếng Việt
- Khoa ăn uống.danh từ
Tiếng Nhật
- 栄養学えいようがくdinh dưỡng học
Ví dụ
-
Dietetics teaches healthy eating habits.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌdaɪəˈtetɪks/
Dietetics teaches healthy eating habits.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép