TanroDictionary Sổ từ

dieting

/dˈaɪətɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của diet.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is dieting to feel healthier.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép