TanroDictionary Sổ từ

diffracting

/dɪfrˈæktɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của diffract.động từ

Ví dụ

  1. The crystal is diffracting the light.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép