TanroDictionary Sổ từ

diffusing

/dɪfjˈuːzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của diffuse.động từ

Ví dụ

  1. She is diffusing the scent with a small fan.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép