Nghĩa tiếng Việt
- Thò tay vào trong để lấy thứ gì đó.động từ
Tiếng Nhật
- 食い込むくいこむhằn vào, cứa vào, cắm vào
- 立てるたてるdựng, dựng đứng, cắm
- 掘り下げるほりさげるđào sâu xuống
Ví dụ
-
She dug into her handbag and pulled out a bunch of keys.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép