TanroDictionary Sổ từ

digastric

/ˌdɑɪˈɡæstrɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hai thân (cơ).tính từ
  2. Cơ hai thân; cơ hàm dưới.danh từ

Ví dụ

  1. The digastric muscle helps move the jaw.

  2. The digastric muscle helps open the mouth.

  3. digastric muscle

    cơ hai thân

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép