TanroDictionary Sổ từ

digestant

/ˈdaɪdʒəstənt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuốc giúp cho tiêu hoá.danh từ

Ví dụ

  1. The digestant helped his stomach after dinner.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép