TanroDictionary Sổ từ

digested

/daɪdʒˈɛstɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của digestđộng từ

Ví dụ

  1. He digested the meal before bed.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép