TanroDictionary Sổ từ

dignifying

/dˈɪɡnɪfˌaɪɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dignify.động từ

Ví dụ

  1. Helping others is dignifying work.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép