Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dignify.động từ
Ví dụ
-
Helping others is dignifying work.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dˈɪɡnɪfˌaɪɪŋ/
Helping others is dignifying work.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép