TanroDictionary Sổ từ

diked

/ˈdɪkt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của dikeđộng từ

Ví dụ

  1. The workers diked the low land.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép