TanroDictionary Sổ từ

diking

/ˈdɪkɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của dikeđộng từ
  2. phân từ hiện tại của dikeđộng từ

Ví dụ

  1. They are diking the field against floods.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép