TanroDictionary Sổ từ

dilatable

/ˈdɑɪˌleɪtəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giãn được, nở được, mở rộng ra được.tính từ

Ví dụ

  1. The opening is dilatable with gentle pressure.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép