TanroDictionary Sổ từ

diluting

/daɪlˈuːtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dilute.động từ

Ví dụ

  1. Adding water is diluting the fruit juice.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép