Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dilute.động từ
Ví dụ
-
Adding water is diluting the fruit juice.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/daɪlˈuːtɪŋ/
Adding water is diluting the fruit juice.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép