TanroDictionary Sổ từ

dimensioned

/dəˈmɛntʃənd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của dimensionđộng từ

Ví dụ

  1. They dimensioned the room before building.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép