TanroDictionary Sổ từ

dimerize

/ˈdɑɪmɜːaɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhị trùng hoá.động từ

Ví dụ

  1. The chemicals dimerize after heating.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép