Nghĩa tiếng Việt
- Nhị trùng hoá.động từ
Ví dụ
-
The chemicals dimerize after heating.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdɑɪmɜːaɪz/
The chemicals dimerize after heating.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép