TanroDictionary Sổ từ

dinar

/ˈdiːnɑː(r)/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồng đina (tiền I-rắc và Nam-tư).danh từ

Ví dụ

  1. He paid for the meal with a dinar.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép