TanroDictionary Sổ từ

dinged

/dɪŋd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của dingđộng từ

Ví dụ

  1. His car dinged the door in the parking lot.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép