TanroDictionary Sổ từ

dinging

/dˈɪŋɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ding.động từ

Ví dụ

  1. The phone was dinging all morning.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép