Nghĩa tiếng Việt
- Khủng long.danh từ
Tiếng Nhật
- 恐竜きょうりゅうkhủng long
Ví dụ
-
The museum has a huge dinosaur skeleton.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdaɪnəsɔː(r)/
The museum has a huge dinosaur skeleton.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép