TanroDictionary Sổ từ

diphase

/dɪˈfɑːsi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hai vị tướng.danh từ

Ví dụ

  1. The diphase pattern changed the timing.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép