TanroDictionary Sổ từ

diphtherial

/dɪfˈθɪriːəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) bệnh bạch hầu.tính từ

Ví dụ

  1. Her diphtherial fever kept her in bed.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép