TanroDictionary Sổ từ

diphthongize

/ˈdɪfˌθɔŋˌɑɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Biến thành nguyên âm đôi.động từ

Ví dụ

  1. Some speakers diphthongize that vowel sound.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép