Nghĩa tiếng Việt
- Chứng khát rượu.danh từ
Ví dụ
-
His dipsomania made family life difficult.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌdɪpsəˈmeɪniə/
His dipsomania made family life difficult.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép