TanroDictionary Sổ từ

diptheritic

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bạch hầu.tính từ い
  2. Mắc bệnh bạch hầu.tính từ い

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép