Nghĩa tiếng Việt
- Chính sách kinh tế chỉ huy.danh từ
Ví dụ
-
The lecture covered dirigism in the economy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdɪrɪˌdʒɪzəm/
The lecture covered dirigism in the economy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép