TanroDictionary Sổ từ

dirtying

/dˈɜːtɪɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dirty.động từ

Ví dụ

  1. She was dirtying the floor with muddy shoes.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép