TanroDictionary Sổ từ

disabling

/dˌɪsˈeɪblɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disable.động từ

Ví dụ

  1. We can disabling the result quickly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép