TanroDictionary Sổ từ

disadvantaged workers

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Công nhân (có vị thế) bất lợi.danh từ
  2. Những công nhân không có lợi thế.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép