TanroDictionary Sổ từ

disaffecting

/ˌdɪsəˈfɛktɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disaffect.động từ

Ví dụ

  1. The rumor is disaffecting some workers.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép