Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disaffect.động từ
Ví dụ
-
The rumor is disaffecting some workers.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌdɪsəˈfɛktɪŋ/
The rumor is disaffecting some workers.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép