TanroDictionary Sổ từ

disambiguation

/ˈdɪsæmˌbɪɡjəˈweɪʃən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Việc chỉ ra sự khác nhau giữa hai hay nhiều nghĩa một cách rõ ràng.danh từ

Ví dụ

  1. The note needed disambiguation for new readers.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép