TanroDictionary Sổ từ

disbarring

/dɪsˈbɑː(r)ɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disbar.động từ

Ví dụ

  1. They are disbarring the lawyer after the case.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép