TanroDictionary Sổ từ

disbelieving

/ˌdɪsbɪˈliːvɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disbelieve.động từ

Ví dụ

  1. He stood there, disbelieving the good news.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép