TanroDictionary Sổ từ

discarded

/dɪsˈkɑːdɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của discardđộng từ

Ví dụ

  1. She discarded the broken cup without fuss.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép