TanroDictionary Sổ từ

discarding

/dɪskˈɑːdɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của discard.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He is discarding old notes from the desk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép